line organisation

line organisation

The manager reviews the production schedule with the line organisation.

Định nghĩa

Danh từ: cấu tổ chức trực tuyến (line organisation) một cấu trúc tổ chức trong đó các hoạt động đóng góp trực tiếp vào đầu ra của tổ chức được sắp xếp theo một chuỗi mệnh lệnh trực tiếp, từ cấp quản lý cao nhất xuống cấp thấp nhất. Trong mô hình này, quyền hạn trách nhiệm được truyền theo một đường thẳng, không sự phân chia chức năng hỗ trợ phức tạp.

dụ sử dụng
  • (Trong cấu tổ chức trực tuyến, mỗi nhân viên chỉ báo cáo cho một người giám sát duy nhất.)
  • (Công ty đã áp dụng cấu tổ chức trực tuyến để cải thiện tốc độ ra quyết định.)
  • ( cấu tổ chức trực tuyến phổ biến trong các doanh nghiệp nhỏ nơi các nhiệm vụ đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pure line organisation": cấu tổ chức trực tuyến thuần túy, không bộ phận tham mưu.

    • A pure line organisation works well for military-style command structures. (Một cấu tổ chức trực tuyến thuần túy hoạt động tốt cho các cấu trúc chỉ huy kiểu quân đội.)
  • "line and staff organisation": cấu tổ chức kết hợp giữa trực tuyến tham mưu, trong đó các chuyên gia tư vấn hỗ trợ các nhà quản lý trực tuyến.

    • Many large corporations prefer a line and staff organisation over a pure line organisation. (Nhiều tập đoàn lớn ưa chuộng cấu tổ chức kết hợp trực tuyến tham mưu hơn cấu tổ chức trực tuyến thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Line management (danh từ): quản lý trực tuyến, chỉ các nhà quản lý quyền ra quyết định trực tiếp liên quan đến sản xuất hoặc dịch vụ.

    • Line management is responsible for meeting production targets. (Quản lý trực tuyến chịu trách nhiệm đạt các mục tiêu sản xuất.)
  • Line authority (danh từ): quyền hạn trực tuyến, quyền ra lệnh kiểm soát trực tiếp cấp dưới.

    • Line authority flows from top to bottom in a hierarchy. (Quyền hạn trực tuyến chảy từ trên xuống dưới trong một hệ thống phân cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • cấu tổ chức trực tiếp: nhấn mạnh tính trực tiếp của mối quan hệ báo cáo.
  • Hệ thống quản lý trực tuyến: tập trung vào khía cạnh quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "set up a line organisation": thiết lập cấu tổ chức trực tuyến.

    • The startup decided to set up a line organisation to keep things simple. (Công ty khởi nghiệp quyết định thiết lập cấu tổ chức trực tuyến để giữ mọi thứ đơn giản.)
  • "run a line organisation": vận hành cấu tổ chức trực tuyến.

    • It is easier to run a line organisation when the workforce is small. (Việc vận hành cấu tổ chức trực tuyến dễ dàng hơn khi lực lượng lao động nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "straight line of command": đường chỉ huy thẳng, ám chỉ sự rõ ràng trong quyền hạn.
    • A straight line of command reduces confusion in decision-making. (Một đường chỉ huy thẳng giảm thiểu sự nhầm lẫn trong việc ra quyết định.)
  • "line of sight": tầm nhìn trực tiếp, trong ngữ cảnh tổ chức, ám chỉ sự liên kết rõ ràng giữa mục tiêu cá nhân mục tiêu tổ chức.
    • In a line organisation, employees have a clear line of sight to the company's goals. (Trong cấu tổ chức trực tuyến, nhân viên tầm nhìn trực tiếp rõ ràng đến các mục tiêu của công ty.)

Từ gần giống